weather bureau

Định nghĩa

Danh từ: Cục thời tiết, cơ quan khí tượng (một đơn vị hành chính chịu trách nhiệm thu thập giải thích dữ liệu khí tượng để nghiên cứu dự báo thời tiết).

dụ sử dụng
  • (Cục thời tiết đã ban hành cảnh báo bão cho các khu vực ven biển.)
  • ( ấy làm việc tại cục thời tiết địa phương, phân tích dữ liệu khí hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Weather bureau forecast: bản tin dự báo từ cục thời tiết.

    • The weather bureau forecast predicts heavy rainfall tomorrow. (Bản tin dự báo từ cục thời tiết dự đoán sẽ mưa lớn vào ngày mai.)
  • To contact the weather bureau: liên hệ với cục thời tiết.

    • Farmers often contact the weather bureau to plan their planting seasons. (Nông dân thường liên hệ với cục thời tiết để lên kế hoạch cho mùa vụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Weather station (danh từ): trạm khí tượng (một địa điểm cụ thể đo lường thời tiết, nhỏ hơn cục thời tiết).

    • The weather station recorded a temperature of 35 degrees Celsius. (Trạm khí tượng ghi nhận nhiệt độ 35 độ C.)
  • Meteorological office (danh từ): văn phòng khí tượng (từ đồng nghĩa trang trọng hơn).

    • The meteorological office provides daily weather updates. (Văn phòng khí tượng cung cấp cập nhật thời tiết hàng ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • National Weather Service (danh từ): Cục thời tiết quốc gia (thường dùng ở Mỹ).
  • Weather center (danh từ): trung tâm thời tiết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To set up a weather bureau: thành lập cục thời tiết.

    • The government decided to set up a weather bureau in the northern region. (Chính phủ quyết định thành lập một cục thời tiếtkhu vực phía Bắc.)
  • To rely on the weather bureau: dựa vào cục thời tiết.

    • Pilots rely on the weather bureau for accurate flight conditions. (Phi công dựa vào cục thời tiết để biết điều kiện bay chính xác.)
Thành ngữ liên quan
  • Weather bureau’s call: quyết định của cục thời tiết (thường dùng trong ngữ cảnh dự báo).
    • The event was canceled based on the weather bureau’s call. (Sự kiện đã bị hủy dựa trên quyết định của cục thời tiết.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "weather bureau"

weather bureau
The weather bureau issued a storm warning for the coastal region.